🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung về môn võ thuật

泰国拳

Quyền thái

空手道

Võ karate

拳击手

Võ sĩ đấu quyền

职业拳击手

Võ sĩ đấu quyền chuyên nghiệp

重量级

Hạng cân nặng

次重量级

Hạng cân nặng vừa

中量级

Hạng cân trung bình

轻量级

Hạng cân nhẹ

次轻量级

Hạng giấy

拳击手套

Găng tay đấm bốc

护头套

Bao bảo vệ đầu

护齿

Cái vòng bảo vệ răng

步法

Cách bước chân

直击

Đấm thẳng

短击

Đấm ngắn

速击

Đấm ngang

击倒

Đấm ngã

回合

Hiệp đấu

裁判

Trọng tài

拳击台

Võ đài

摆好架势

Chuẩn bị tư thế

刺拳

Chọc

勾拳

Đấm móc

先击拳

Đấm trước

左手拳

Đấm tay trái

Result:
1
/25
  


Speak

Your name: ? [Not you?]