Result:
1
/25
泰国拳
Quyền thái
空手道
Võ karate
拳击手
Võ sĩ đấu quyền
职业拳击手
Võ sĩ đấu quyền chuyên nghiệp
重量级
Hạng cân nặng
次重量级
Hạng cân nặng vừa
中量级
Hạng cân trung bình
轻量级
Hạng cân nhẹ
次轻量级
Hạng giấy
拳击手套
Găng tay đấm bốc
护头套
Bao bảo vệ đầu
护齿
Cái vòng bảo vệ răng
步法
Cách bước chân
直击
Đấm thẳng
短击
Đấm ngắn
速击
Đấm ngang
击倒
Đấm ngã
回合
Hiệp đấu
裁判
Trọng tài
拳击台
Võ đài
摆好架势
Chuẩn bị tư thế
刺拳
Chọc
勾拳
Đấm móc
先击拳
Đấm trước
左手拳
Đấm tay trái