Result:
1
/19
宠物
Thú cưng
狗
Chó
猫
Mèo
鱼
Cá
鸟
Chim
兔子
Thỏ
仓鼠
Hamster
乌龟
Rùa
鹦鹉
Vẹt
可爱
Dễ thương
漂亮
Đẹp
丑
Xấu
聪明
Thông minh
淘气
Nghịch ngợm
喜欢
Thích
照顾
Chăm sóc
喂食
Cho ăn
玩耍
Chơi đùa
带出去散步
Dắt đi dạo