🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Thú cưng (15)

宠物

Thú cưng

Chó

Mèo

Chim

兔子

Thỏ

仓鼠

Hamster

乌龟

Rùa

鹦鹉

Vẹt

可爱

Dễ thương

漂亮

Đẹp

Xấu

聪明

Thông minh

淘气

Nghịch ngợm

喜欢

Thích

照顾

Chăm sóc

喂食

Cho ăn

玩耍

Chơi đùa

带出去散步

Dắt đi dạo

Result:
1
/19
  


Speak

Your name: ? [Not you?]