🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Thú cưng (15)
Movers:
0
- Score:
0
- Time:
00:00
1
Chim
2
兔子
3
带出去散步
4
鸟
5
Thú cưng
6
Dắt đi dạo
7
丑
8
Dễ thương
9
Đẹp
10
Hamster
11
喂食
12
漂亮
13
Rùa
14
Thỏ
15
宠物
16
仓鼠
17
可爱
18
Xấu
19
乌龟
20
Cho ăn
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]