🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Thú cưng (15)

Nghịch ngợm
Đẹp
Dắt đi dạo
Thỏ
Thú cưng
宠物
照顾
带出去散步
可爱
玩耍
淘气
漂亮
聪明
兔子
Thông minh
Dễ thương
Xấu
Mèo
Chơi đùa
Chăm sóc


Your name: ? [Not you?]