🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Sức khỏe (8)

好的

Tốt

不好

Không tốt

我病了

Tôi bị ốm

头痛

Đau đầu

肚子痛

Đau bụng

发烧

Sốt

感冒

Cảm lạnh

咳嗽

Ho

Thuốc

吃药

Uống thuốc

医生

Bác sĩ

护士

Y tá

医院

Bệnh viện

感觉怎么样

Bạn cảm thấy thế nào?

我很好

Tôi rất khỏe

谢谢

Cảm ơn

再见

Tạm biệt

Result:
1
/17
  


Speak

Your name: ? [Not you?]