🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Sức khỏe (8)

Bệnh viện
Uống thuốc
Sốt
Tốt
Đau đầu
Không tốt
头痛
发烧
护士
肚子痛
感冒
不好
我病了
医院
咳嗽
吃药
感觉怎么样
好的
Y tá
Bạn cảm thấy thế nào?
Đau bụng
Ho
Cảm lạnh
Tôi bị ốm


Your name: ? [Not you?]