🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Sức khỏe (8)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
我很好
2
Đau bụng
3
4
医生
5
Tốt
6
Đau đầu
7
肚子痛
8
Tôi rất khỏe
9
我病了
10
Thuốc
11
好的
12
感觉怎么样
13
Sốt
14
Bác sĩ
15
Bạn cảm thấy thế nào?
16
头痛
17
发烧
18
Cảm ơn
19
Tôi bị ốm
20
谢谢


Your name: ? [Not you?]