Result:
1
/12
舵水
Người lái thuyền
桨手
Người bơi chèo
裁判长
Tổng trọng tài
救生员
Nhân viên cứu hộ
教练
Huấn luyện viên
全体船员
Toàn thể thuyền viên
检查员
Trọng tài giám sát
游泳运动员
Vận động viên bơi lội
冲浪运动员
Vận động viên lướt sóng
滑水运动员
Vận động viên lướt ván
潜水员
Thợ lặn
赛艇运动员
Vận động viên bơi thuyền