🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thể thao dưới nước

舵水

Người lái thuyền

桨手

Người bơi chèo

裁判长

Tổng trọng tài

救生员

Nhân viên cứu hộ

教练

Huấn luyện viên

全体船员

Toàn thể thuyền viên

检查员

Trọng tài giám sát

游泳运动员

Vận động viên bơi lội

冲浪运动员

Vận động viên lướt sóng

滑水运动员

Vận động viên lướt ván

潜水员

Thợ lặn

赛艇运动员

Vận động viên bơi thuyền

Result:
1
/12
  


Speak

Your name: ? [Not you?]