🅛 Connection: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thể thao dưới nước

Trọng tài giám sát
Vận động viên lướt sóng
Toàn thể thuyền viên
Người lái thuyền
Thợ lặn
Vận động viên bơi thuyền
全体船员
舵水
冲浪运动员
裁判长
滑水运动员
桨手
救生员
教练
游泳运动员
检查员
赛艇运动员
潜水员
Vận động viên bơi lội
Tổng trọng tài
Vận động viên lướt ván
Huấn luyện viên
Nhân viên cứu hộ
Người bơi chèo


Your name: ? [Not you?]