🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Thể thao dưới nước
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
Vận động viên lướt ván
2
赛艇运动员
3
舵水
4
游泳运动员
5
Vận động viên bơi lội
6
教练
7
Huấn luyện viên
8
救生员
9
滑水运动员
10
Người bơi chèo
11
裁判长
12
Toàn thể thuyền viên
13
Tổng trọng tài
14
Người lái thuyền
15
全体船员
16
潜水员
17
Vận động viên bơi thuyền
18
Nhân viên cứu hộ
19
桨手
20
Thợ lặn