🅖 Chủ đề: Đồ vật (物品) - Từ vựng HSK 1

Bàn
Quần áo
Trà
Điện thoại
Bút
Máy tính
Nước
Ghế
Sách
Tiền
衣服
电脑
桌子
椅子
手机

Your name: ? [Not you?]