🅐 Learn: Chủ đề: Đồ vật (物品) - Từ vựng HSK 1

Sách

Bút

桌子

Bàn

椅子

Ghế

电脑

Máy tính

手机

Điện thoại

衣服

Quần áo

Nước

Trà

Tiền

Result:
1
/10
  


Speak

Your name: ? [Not you?]