🅞 Memory Game: Chủ đề: Đồ vật (物品) - Từ vựng HSK 1

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Máy tính
2
电脑
3
Trà
4
Tiền
5
6
7
8
9
Điện thoại
10
11
桌子
12
Ghế
13
手机
14
Nước
15
衣服
16
Bút
17
Quần áo
18
Sách
19
椅子
20
Bàn


Your name: ? [Not you?]