🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Tính từ cơ bản (30)

Cao

Thấp

Lớn

Nhỏ

Mới

Nhanh

Chậm

Nóng

Lạnh

Tốt

Xấu

漂亮

Đẹp

Xấu xí

Khó

容易

Dễ

干净

Sạch sẽ

Bẩn

Ngọt

Đắng

Cay

Chua

甜美

Dịu dàng

苍白

Trắng bệch

红润

Màu hồng

灰暗

Tối tăm

清澈

Trong và sáng

混浊

Đục

丰富

Phong phú

空旷

Rộng rãi

狭窄

Hẹp

好听

Dễ nghe

难听

Khó nghe

好闻

Dễ ngửi

难闻

Khó chịu

清新

Tươi mát

浑浊

Đục đắng

清脆

Dễ nghe

刺激

Kích thích

沉闷

Ẩm ương

轻松

Nhẹ nhàng

紧张

Căng thẳng

平静

Bình tĩnh

喧闹

Ồn ào

安静

Yên tĩnh

疲劳

Mệt mỏi

充满

Đầy đủ

空虚

Trống rỗng

活跃

Sôi nổi

懒惰

Lười biếng

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]