🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Tính từ cơ bản (30)
Movers:
0
- Score:
0
- Time:
00:00
1
Sôi nổi
2
冷
3
活跃
4
Căng thẳng
5
小
6
酸
7
干净
8
Ngọt
9
狭窄
10
甜
11
Chua
12
Nhỏ
13
Sạch sẽ
14
平静
15
紧张
16
Khó nghe
17
Lạnh
18
Hẹp
19
Bình tĩnh
20
难听
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]