🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Tính từ cơ bản (30)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Sôi nổi
2
3
活跃
4
Căng thẳng
5
6
7
干净
8
Ngọt
9
狭窄
10
11
Chua
12
Nhỏ
13
Sạch sẽ
14
平静
15
紧张
16
Khó nghe
17
Lạnh
18
Hẹp
19
Bình tĩnh
20
难听


Your name: ? [Not you?]