🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Tính từ cơ bản (30)

Rộng rãi
Lạnh
Đắng
Dễ
Tốt
Mới
容易
空旷
活跃
沉闷
Nhanh
Ẩm ương
Sôi nổi
Cay
Xấu
Xấu xí


Your name: ? [Not you?]