🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: FRUIT AND VEGETABLES - RAU QUẢ

apple

quả táo

apricot

quả mơ

artichoke

Atiso

asparagus

măng tây

avocado

quả bơ

banana

quả chuối

bean

hạt đậu

beetroot

củ cải đường, củ dền

blueberry

việt quất

broccoli

bông cải xanh

Brussels sprout

cải Brussel

cabbage

bắp cải

carrot

củ cà rốt

cauliflower

súp lơ

celery

cần tây

cherry

quả anh đào

chili pepper

ớt đỏ

coconut

quả dừa

corn

ngô, bắp

courgette

bí ngòi

cucumber

dưa chuột

eggplant

cà tím, cà bung

garlic

tỏi

ginger

gừng

grape

nho

grapefruit

bưởi chùm (lai giữa cam và bưởi)

jackfruit

quả mít

kiwi

quả kiwi (dương đào)

leek

tỏi tây

lemon

chanh vàng

lettuce

ra diếp

lime

chanh xanh

mandarin

quả quýt

mango

quả xoài

melon

quả dưa

mushroom

nấm

nectarine

quả xuân đào

onion

củ hành

orange

quả cam

papaya

quả đu đủ

pea

đậu Hà Lan

peach

quả đào

pear

quả lê

pineapple

quả dứa

plum

quả mận

pomegranate

quả lưu

potato

củ khoai tây

pumpkin

bí ngô, bí đỏ

radish

củ cải đỏ

raspberry

quả mâm xôi

spinach

rau bina

spring Onion

hành lá xanh

squash

cây bí, quả bí

starfruit

quả khế

strawberry

quả dâu tây

sweet potato

khoai lang

tomato

quả cà chua

turnip

củ cải trắng

watermelon

dưa hấu

Result:
1
/59
  


Speak

Your name: ? [Not you?]