🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: FRUIT AND VEGETABLES - RAU QUẢ

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
quả mâm xôi
2
spinach
3
ớt đỏ
4
raspberry
5
quả dứa
6
peach
7
pear
8
chili pepper
9
quả đào
10
rau bina
11
quả lê
12
jackfruit
13
củ cải đỏ
14
quả mít
15
quả xoài
16
bean
17
pineapple
18
mango
19
hạt đậu
20
radish


Your name: ? [Not you?]