🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: FRUIT AND VEGETABLES - RAU QUẢ
quả xoài
hành lá xanh
quả chuối
quả dứa
tỏi tây
dưa chuột
pineapple
banana
cucumber
spring Onion
jackfruit
turnip
leek
onion
grapefruit
nectarine
squash
mango
củ hành
quả xuân đào
bưởi chùm (lai giữa cam và bưởi)
củ cải trắng
quả mít
cây bí, quả bí