Result:
1
/30
头
Đầu
眼睛
Mắt
鼻子
Mũi
嘴巴
Miệng
耳朵
Tai
牙齿
Răng
舌头
Lưỡi
脸
Mặt
头发
Tóc
手
Tay
手指
Ngón tay
手腕
Cổ tay
胳膊
Cánh tay
肩膀
Vai
胸
Ngực
腹部
Bụng
腿
Chân
膝盖
Đầu gối
脚
Bàn chân
脚趾
Ngón chân
后背
Lưng
腰
Eo
颈
Cổ
喉咙
Họng
心脏
Tim
肺
Phổi
肝
Gan
肾
Thận
皮肤
Da
骨头
Xương