🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Cơ thể người (20)
Da
Ngực
Phổi
Đầu
Răng
Thận
头
舌头
肾
胳膊
鼻子
肺
脚
皮肤
喉咙
腹部
胸
牙齿
Lưỡi
Họng
Mũi
Bàn chân
Cánh tay
Bụng
OK
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]