🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Cơ thể người (20)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
Phổi
2
3
Thận
4
Gan
5
6
皮肤
7
Tim
8
Xương
9
10
Vai
11
Răng
12
牙齿
13
14
Tay
15
肩膀
16
Da
17
舌头
18
Lưỡi
19
骨头
20
心脏


Your name: ? [Not you?]