🅐 Learn: ANH 11-UNIT 2- THE GENERATION GAP

Generation gap

khoảng cách thế hệ

Adapt (n)

làm cho hợp với,

Argument (n)

sự tranh luận, sự bàn cãi

Characteristic (a)

đặc thù, đặc trưng, riêng

Conflict (n)

sự mâu thuẫn,

Curious (a)

ham hiểu biết; tò mò, hiếu kỳ

Digital native

người sinh ra ở thời đại công nghệ

Experience (v,n)

trải nghiệm

Extended family

gia đình đa thế hệ,

Nuclear family

gia đình 1-2 thế hệ

Hire

thuê, mướn

Honesty

tính trung thực,

Individualism

chủ nghĩa cá nhân

Influence (v)

gây ảnh hưởng

Limit

giới hạn

Screen time

thời gian sử dụng thiết bị điện tử

Social media

phương tiện truyền thông

Value (n,v)

giá trị, coi trọng

View (n)

quan điểm

Bridge the gap

giảm thiểu sự khác biệt

Curfew (n)

lệnh giới nghiêm

Attitude towards (n)

thái độ

Burden (n)

gánh nặng

Mature (a)

trưởng thành, chín chắn

Norm (n.)

chuẩn mực

Obey (v.)

vâng lời, tuân thủ

Financial burden

gánh nặng tài chính

Follow in one's footsteps

theo bước, nối nghiệp

Multi-generational (a)

đa thế hệ, nhiều thế hệ

Objection (n.)

sự phản kháng

Open-minded (a)

cởi mở

Elegant (a)

thanh lịch, tao nhã

Flashy (a)

diện, hào nhoáng

Result:
1
/33
  


Speak

Your name: ? [Not you?]