🅖 Tên tiếng Trung của các bộ môn thể thao dưới nước

Nhảy cầu về phía trước
Thể thao dưới nước
Nhảy ván nghệ thuật
Nhảy cầu kiểu chim én
Bơi tự do/ (爬泳 - Bơi sải)
Môn lướt ván
Nhảy cầu ván từ cầu nhảy
Chèo thuyền
Môn bóng nước
Nhảy ván lật người
Bơi ngửa
Lặn nước
Bơi chó
Môn đua thuyền buồm
Nhảy cầu về phía sau
Môn Nhảy cầu
Lộn hai vòng về phía sau
Môn lướt sóng
Môn dù nước
Đua thuyền
跳板跳水
帆船运动
赛艇
花式跳水
向后翻腾两周
燕式跳水
仰泳
水上运动
跳水
划船
自由泳
水球
滑翔伞
向后跳水
潜水
狗刨式游泳
反身跳水
向前跳水
滑水
冲浪运动

Your name: ? [Not you?]