🅞 Memory Game: Tên tiếng Trung của các bộ môn thể thao dưới nước

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
向后跳水
2
(Nhảy cầu) ván cứng 10m
3
十米跳台
4
Nhảy cầu về phía sau
5
Môn lướt sóng
6
Môn lướt ván
7
Nhảy cầu về phía trước
8
向前跳水
9
Chèo thuyền
10
冲浪运动
11
划船
12
混合泳
13
水上运动
14
Môn dù nước
15
Thể thao dưới nước
16
Bơi ngửa
17
仰泳
18
滑翔伞
19
滑水
20
Bơi hỗn hợp


Your name: ? [Not you?]