Result:
1
/32
水上运动
Thể thao dưới nước
游泳
Bơi lội
跳水
Nhảy cầu, ván
踩水
Bơi đứng (đứng nước)
跳板跳水
Nhảy cầu ván từ cầu nhảy
蝶泳
Bơi bướm
混合泳
Bơi hỗn hợp
狗刨式游泳
Bơi chó
蛙泳
Bơi ếch
仰泳
Bơi ngửa
海豚式蝶泳
Bơi kiểu cá heo (uốn sóng)
花样游泳
Bơi nghệ thuật
潜泳
Bơi lặn
侧泳
Bơi nghiêng
自由泳
Bơi tự do/ (爬泳 - Bơi sải)
划船
Chèo thuyền
跳水
Môn Nhảy cầu
赛艇
Đua thuyền
水球
Môn bóng nước
滑水
Môn lướt ván
冲浪运动
Môn lướt sóng
潜水
Lặn nước
帆船运动
Môn đua thuyền buồm
十米跳台
(Nhảy cầu) ván cứng 10m
花式跳水
Nhảy ván nghệ thuật
反身跳水
Nhảy ván lật người
燕式跳水
Nhảy cầu kiểu chim én
滑翔伞
Môn dù nước
转体跳水
Môn xoay người nhảy cầu
向前跳水
Nhảy cầu về phía trước
向后跳水
Nhảy cầu về phía sau
向后翻腾两周
Lộn hai vòng về phía sau