🅐 Learn: Tên tiếng Trung của các bộ môn thể thao dưới nước

水上运动

Thể thao dưới nước

游泳

Bơi lội

跳水

Nhảy cầu, ván

踩水

Bơi đứng (đứng nước)

跳板跳水

Nhảy cầu ván từ cầu nhảy

蝶泳

Bơi bướm

混合泳

Bơi hỗn hợp

狗刨式游泳

Bơi chó

蛙泳

Bơi ếch

仰泳

Bơi ngửa

海豚式蝶泳

Bơi kiểu cá heo (uốn sóng)

花样游泳

Bơi nghệ thuật

潜泳

Bơi lặn

侧泳

Bơi nghiêng

自由泳

Bơi tự do/ (爬泳 - Bơi sải)

划船

Chèo thuyền

跳水

Môn Nhảy cầu

赛艇

Đua thuyền

水球

Môn bóng nước

滑水

Môn lướt ván

冲浪运动

Môn lướt sóng

潜水

Lặn nước

帆船运动

Môn đua thuyền buồm

十米跳台

(Nhảy cầu) ván cứng 10m

花式跳水

Nhảy ván nghệ thuật

反身跳水

Nhảy ván lật người

燕式跳水

Nhảy cầu kiểu chim én

滑翔伞

Môn dù nước

转体跳水

Môn xoay người nhảy cầu

向前跳水

Nhảy cầu về phía trước

向后跳水

Nhảy cầu về phía sau

向后翻腾两周

Lộn hai vòng về phía sau

Result:
1
/32
  


Speak

Your name: ? [Not you?]