🅐 Learn: Từ vựng tiếng Trung: dụng cụ và thiết bị cho thể thao dưới nước

游泳设备

Thiết bị về bơi lội

摩托艇

Xuồng máy

游泳池

Bể bơi

滑水板、水橇

Ván lướt nước

室外游泳池

Bể bơi ngoài trời

冲浪板

Ván lướt sóng

分道线

Vạch đường bơi

室内游泳池

Bể bơi trong nhà

游泳馆

Hồ bơi

游泳帽

Mũ bơi

滑水拖船

Thuyền kéo lướt ván

跳台

Bục nhảy cầu, ván cứng

出发台

Bục xuất phát

泳镜

Kính bơi

Mái chèo

计时器

Máy tính giờ

双面桨

Mái chèo hai mặt

滑水拖绳

Dây kéo lướt ván

划艇

Thuyền Canoe

救生船

Thuyền cứu hộ

发令装置

Thiết bị phát lệnh

游泳裤

Quần bơi

比基尼

Bikini

游泳衣

Áo bơi

皮艇

Thuyền Kayak

滑水拖船

Thuyền kéo lướt ván

Bánh lái

跳水池

Bể nhảy cầu

泳道

Đường bơi

救生圈

Phao cứu sinh

救生设备

Thiết bị cứu hộ

更衣室

Phòng thay quần áo

潜水镜

Kính lặn

双面桨

Mái chèo hai mặt

Result:
1
/34
  


Speak

Your name: ? [Not you?]