🅞 Memory Game: Từ vựng tiếng Trung: dụng cụ và thiết bị cho thể thao dưới nước
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
游泳设备
2
室外游泳池
3
Thuyền Kayak
4
Bục xuất phát
5
冲浪板
6
双面桨
7
出发台
8
跳台
9
Xuồng máy
10
Kính lặn
11
计时器
12
Ván lướt sóng
13
Bục nhảy cầu, ván cứng
14
摩托艇
15
潜水镜
16
Bể bơi ngoài trời
17
Máy tính giờ
18
皮艇
19
Mái chèo hai mặt
20
Thiết bị về bơi lội