🅛 Connection: Từ vựng tiếng Trung: dụng cụ và thiết bị cho thể thao dưới nước
Mái chèo
Thiết bị về bơi lội
Bánh lái
Bể bơi ngoài trời
Vạch đường bơi
Bục xuất phát
跳水池
泳镜
出发台
舵
滑水拖船
分道线
室外游泳池
划艇
滑水板、水橇
救生设备
桨
游泳设备
Thuyền kéo lướt ván
Thuyền Canoe
Ván lướt nước
Kính bơi
Thiết bị cứu hộ
Bể nhảy cầu