Result:
1
/30
爱
Yêu, yêu thích
—
Một
二
Hai
三
Ba
四
Bốn
五
Năm
六
Sáu
七
Bảy
八
Tám
九
Chín
十
Mười
爷爷
Ông nội
奶奶
Bà nội
外公
Ông ngoại
外婆
Bà ngoại
爸爸
Bố
妈妈
Mẹ
杯子
Cốc, chén, ly, tách
北京
Bắc Kinh
本
Quyển, cuốn
对不起
Xin lỗi
不客气
Đừng khách sáo
不
Không
菜
Món ăn
茶
Trà
吃
Ăn
喝
Uống
出租车
Xe taxi
打电话
Gọi điện thoại
大
To, lớn