🅐 Learn: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (1)

Yêu, yêu thích

Một

Hai

Ba

Bốn

Năm

Sáu

Bảy

Tám

Chín

Mười

爷爷

Ông nội

奶奶

Bà nội

外公

Ông ngoại

外婆

Bà ngoại

爸爸

Bố

妈妈

Mẹ

杯子

Cốc, chén, ly, tách

北京

Bắc Kinh

Quyển, cuốn

对不起

Xin lỗi

不客气

Đừng khách sáo

Không

Món ăn

Trà

Ăn

Uống

出租车

Xe taxi

打电话

Gọi điện thoại

To, lớn

Result:
1
/30
  


Speak

Your name: ? [Not you?]