🅛 Connection: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (1)

Cốc, chén, ly, tách
Chín
Mười
Bố
Uống
Bà ngoại
杯子
爸爸
北京
外婆
Món ăn
Yêu, yêu thích
Ba
Năm
Bắc Kinh
Ăn


Your name: ? [Not you?]