🅛 Connection: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (1)
Cốc, chén, ly, tách
Chín
Mười
Bố
Uống
Bà ngoại
杯子
九
爸爸
北京
爱
三
喝
菜
吃
十
五
外婆
Món ăn
Yêu, yêu thích
Ba
Năm
Bắc Kinh
Ăn
OK
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]