🅞 Memory Game: 150 Từ vựng tiếng Trung HSK 1 (1)

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
2
Bắc Kinh
3
爷爷
4
Gọi điện thoại
5
Xe taxi
6
北京
7
Yêu, yêu thích
8
出租车
9
Sáu
10
11
Uống
12
13
14
Ăn
15
16
打电话
17
Ông nội
18
19
Tám
20
Không


Your name: ? [Not you?]