🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: HÌNH DẠNG

arrow

hình mũi tên

circle

đường tròn

cone

hình nón

crescent

hình lưỡi liềm

cross

hình chữ thập

cube

hình lập phương, hình khối

curve

đường cong

cylinder

hình trụ

decagon

hình mười cạnh

diamond

hình kim cương

ellipse

hình Elip

equilateral triangle

tam giác đều

heart

hình trái tim

heptagon

hình bảy cạnh

hexagon

hình lục giác (sáu cạnh)

isosceles triangle

tam giác cân

nonagon

hình cửu giác (chín cạnh)

octagon

hình bát giác

orb

hình cầu, quả cầu

oval

hình trái xoan, hình bầu dục

parallelogram

hình bình hành

pentagon

hình ngũ giác (năm cạnh)

pyramid

hình chóp

rectangle

hình chữ nhật

rhombus

hình thoi

right-angled triangle

tam giác vuông

scalene triangle

tam giác thường

semicircle

hình bán cầu

sphere

hình cầu, khối cầu

square

hình vuông

star

hình ngôi sao

trapezoid

hình thang

triangle

hình tam giác

wedge

hình chữ V

Result:
1
/34
  


Speak

Your name: ? [Not you?]