🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: HÌNH DẠNG
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
hình ngôi sao
2
heart
3
hình trái tim
4
đường cong
5
pentagon
6
octagon
7
hình ngũ giác (năm cạnh)
8
pyramid
9
curve
10
cube
11
heptagon
12
hình bán cầu
13
hình lập phương, hình khối
14
star
15
diamond
16
hình bát giác
17
hình kim cương
18
hình chóp
19
hình bảy cạnh
20
semicircle