🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng anh VSTEP A2: HÌNH DẠNG

hình chữ nhật
hình lưỡi liềm
hình tam giác
hình vuông
hình lập phương, hình khối
tam giác đều
crescent
equilateral triangle
circle
square
cube
triangle
scalene triangle
semicircle
decagon
rectangle
pentagon
cylinder
hình bán cầu
hình ngũ giác (năm cạnh)
hình trụ
tam giác thường
đường tròn
hình mười cạnh


Your name: ? [Not you?]