(v/,n) tưới,/ nước
thực hiện
chăm sóc
(v) tóm tắt
chịu trách nhiệm
(a), quickly (adv) nhanh chóng
(v) thu thập
(a) đặt biệt
(v) tham gia
(n) chai
(v) chụp ảnh
đội quyên góp
thông báo
(n) rác
đội truyền thộng
(phr v) đón, nhặt
(n) sự kiện
(v) đăng
đội dọn dẹp
(v) phân loại, lựa chọn ,sắp xếp