🅞 Memory Game: UNIT 2: LISTENING

Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00

1
(v) phân loại, lựa chọn ,sắp xếp
2
thông báo
3
take photos
4
chịu trách nhiệm
5
sort
6
(v) chụp ảnh
7
(v) thu thập
8
thực hiện
9
(v/,n) tưới,/ nước
10
(a), quickly (adv) nhanh chóng
11
produce (v)
12
water
13
announce (v)/ announcement (n)
14
plastic bag
15
(n) sự kiện
16
Quick
17
be responsible for
18
Event
19
(n) túi nhựa
20
collect


Your name: ? [Not you?]