Result:
1
/21
take care of
chăm sóc
be responsible for
chịu trách nhiệm
water
(v/,n) tưới,/ nước
pick up
(phr v) đón, nhặt
Rubbish
(n) rác
Bottle
(n) chai
plastic bag
(n) túi nhựa
Post
(v) đăng
Summarise
(v) tóm tắt
take photos
(v) chụp ảnh
Event
(n) sự kiện
Quick
(a), quickly (adv) nhanh chóng
collect
(v) thu thập
take part in
(v) tham gia
announce (v)/ announcement (n)
thông báo
produce (v)
thực hiện
clean up team
đội dọn dẹp
donation team
đội quyên góp
media team
đội truyền thộng
specific
(a) đặt biệt
sort
(v) phân loại, lựa chọn ,sắp xếp