🅐 Learn: UNIT 2: LISTENING

take care of

chăm sóc

be responsible for

chịu trách nhiệm

water

(v/,n) tưới,/ nước

pick up

(phr v) đón, nhặt

Rubbish

(n) rác

Bottle

(n) chai

plastic bag

(n) túi nhựa

Post

(v) đăng

Summarise

(v) tóm tắt

take photos

(v) chụp ảnh

Event

(n) sự kiện

Quick

(a), quickly (adv) nhanh chóng

collect

(v) thu thập

take part in

(v) tham gia

announce (v)/ announcement (n)

thông báo

produce (v)

thực hiện

clean up team

đội dọn dẹp

donation team

đội quyên góp

media team

đội truyền thộng

specific

(a) đặt biệt

sort

(v) phân loại, lựa chọn ,sắp xếp

Result:
1
/21
  


Speak

Your name: ? [Not you?]