(n) hoá đơn
(n) giá cả
(N/adj) chất dẻo, làm bằng chất dẻo
(n) giảm giá, chiết khấu
(n) sự giàu có
(n) tiền trả lại; (v) hoàn lại
(v,n) làm, chế tạo; sự chế tạo
(n) tủ kéo đựng tiền
(n) bán
(adj) thuộc về kinh tế
(n) mặt hang, hàng hóa
(n) quầy thanh toán
(n) sản phẩm
(v, n) trao đổi; sự trao đổi
(n) sự giảm giá (trong thời gian ngắn)
(n) tiền mặt
(n) giá, phí tổn, chi phí
(v) đổi tiền
(adj) giả
(n) sự mặc cả