🅞 Memory Game: UNIT 22 : TOPIC VOCABULARY IN CONTRAST
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
exchange
2
price
3
(v, n) trao đổi; sự trao đổi
4
change
5
goods
6
(n) hoá đơn
7
(n) sản phẩm
8
(n) quầy thanh toán
9
checkout
10
(v) đổi tiền
11
(n) mặt hang, hàng hóa
12
bill
13
cash
14
(n) nhãn hiệu
15
(n) giá cả
16
product
17
(n) tiền trả lại; (v) hoàn lại
18
refund
19
brand
20
(n) tiền mặt