🅐 Learn: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Đồ dùng trong nhà (24)

家具

Đồ nội thất

桌子

Bàn

椅子

Ghế

Giường

沙发

Ghế sofa

书架

Kệ sách

衣柜

Tủ quần áo

鞋架

Giá để giày

Đèn

窗帘

Rèm cửa sổ

地毯

Thảm trải sàn

电视

Tivi

冰箱

Tủ lạnh

微波炉

Lò vi sóng

炉灶

Bếp

烤箱

Lò nướng

洗衣机

Máy giặt

热水器

Máy nước nóng

空调

Điều hòa không khí

风扇

Quạt điện

吸尘器

Máy hút bụi

吹风机

Máy sấy tóc

电吹风

Máy sấy tóc điện

熨斗

Bàn ủi

咖啡机

Máy pha cà phê

热水壶

Ấm đun nước

酒柜

Tủ rượu

电饭煲

Nồi cơm điện

碗碟

Bát đĩa

刀具

Dao kéo

厨具

Đồ dùng nhà bếp

垃圾桶

Thùng rác

毛巾

Khăn tắm

牙刷

Bàn chải đánh răng

牙膏

Kem đánh răng

香薰灯

Đèn thơm

柜子

Tủ

盆子

Chậu rửa

水龙头

Vòi nước

浴缸

Bồn tắm

镜子

Gương

Đồng hồ

电池

Pin

电线

Dây điện

插座

Ổ cắm điện

开关

Công tắc điện

阳台

Ban công

烟囱

Ống khói

地板

Sàn nhà

屋顶

Mái nhà

Result:
1
/50
  


Speak

Your name: ? [Not you?]