🅞 Memory Game: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Đồ dùng trong nhà (24)
Movers: 0 - Score: 0 - Time: 00:00
1
水龙头
2
Dao kéo
3
热水器
4
Máy nước nóng
5
床
6
电饭煲
7
风扇
8
衣柜
9
Quạt điện
10
刀具
11
屋顶
12
Tủ lạnh
13
烟囱
14
Tủ quần áo
15
Nồi cơm điện
16
Vòi nước
17
Ống khói
18
冰箱
19
Mái nhà
20
Giường