🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Đồ dùng trong nhà (24)
Ổ cắm điện
Đồ nội thất
Bàn ủi
Giường
Điều hòa không khí
Máy nước nóng
插座
家具
电线
电视
熨斗
床
热水器
水龙头
空调
烤箱
窗帘
电池
Lò nướng
Pin
Tivi
Dây điện
Rèm cửa sổ
Vòi nước
OK
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]