🅛 Connection: 1.000 từ vựng tiếng Trung cơ bản: Đồ dùng trong nhà (24)

Ổ cắm điện
Đồ nội thất
Bàn ủi
Giường
Điều hòa không khí
Máy nước nóng
插座
家具
电线
电视
熨斗
热水器
水龙头
空调
烤箱
窗帘
电池
Lò nướng
Pin
Tivi
Dây điện
Rèm cửa sổ
Vòi nước


Your name: ? [Not you?]