(n) điện
(v) = reduce (v) giảm
Sự thải ra, thoát ra
(n) cách sống
(v) gây ra
(a) hữu cơ
– (adj)Thuộc về điện
mà không
(n) làm hại
(n) túi nhựa
(v), pollution (n) ô nhiễm
(v) mang
(a) (bền vững, phát triển lâu dài)
(n) Các sản phẩm xanh
(n) Các vấn đề xanh
(n) môi trường
(v ) Khuyến khích, động viên
(n) lợi ích
(v) tiết kiệm
(n) Sống xanh