🅛 Connection: UNIT 2: READING

(v), pollution (n) ô nhiễm
(v) tiết kiệm
(v) = reduce (v) giảm
(a) hữu cơ
(n) điện
(n) Sống xanh
electricity
pollute
Green living
sustainable
environment
cut down
lifestyle
Electrical
save
natural resource
Without
organic
(n) cách sống
(n) nguồn tài nguyên thiên nhiên
(n) môi trường
(a) (bền vững, phát triển lâu dài)
– (adj)Thuộc về điện
mà không


Your name: ? [Not you?]