🅐 Learn: UNIT 2: READING

plastic bag

(n) túi nhựa

lifestyle

(n) cách sống

pollute

(v), pollution (n) ô nhiễm

organic

(a) hữu cơ

environment

(n) môi trường

fresh food

(n) thức ăn tươi

sign

(n) biển báo

save

(v) tiết kiệm

electricity

(n) điện

Electrical

– (adj)Thuộc về điện

Green living

(n) Sống xanh

Green issues

(n) Các vấn đề xanh

Green products

(n) Các sản phẩm xanh

Emissionn

Sự thải ra, thoát ra

Encourage

(v ) Khuyến khích, động viên

sustainable

(a) (bền vững, phát triển lâu dài)

bring

(v) mang

Damage

(n) làm hại

Without

mà không

Benefit

(n) lợi ích

Cause

(v) gây ra

cut down

(v) = reduce (v) giảm

natural resource

(n) nguồn tài nguyên thiên nhiên

Result:
1
/23
  


Speak

Your name: ? [Not you?]