Result:
1
/23
plastic bag
(n) túi nhựa
lifestyle
(n) cách sống
pollute
(v), pollution (n) ô nhiễm
organic
(a) hữu cơ
environment
(n) môi trường
fresh food
(n) thức ăn tươi
sign
(n) biển báo
save
(v) tiết kiệm
electricity
(n) điện
Electrical
– (adj)Thuộc về điện
Green living
(n) Sống xanh
Green issues
(n) Các vấn đề xanh
Green products
(n) Các sản phẩm xanh
Emissionn
Sự thải ra, thoát ra
Encourage
(v ) Khuyến khích, động viên
sustainable
(a) (bền vững, phát triển lâu dài)
bring
(v) mang
Damage
(n) làm hại
Without
mà không
Benefit
(n) lợi ích
Cause
(v) gây ra
cut down
(v) = reduce (v) giảm
natural resource
(n) nguồn tài nguyên thiên nhiên