🅖 Chủ đề: Ăn uống (饮食) - Từ vựng HSK 1

píngguǒ
shūcài
shuǐguǒ
miàntiáo
mǐfàn
jīdàn
niúnǎi
tāng
苹果
米饭
牛奶
水果
蔬菜
面条
鸡蛋

Your name: ? [Not you?]