🅐 Learn: Chủ đề: Ăn uống (饮食) - Từ vựng HSK 1

米饭

mǐfàn

面条

miàntiáo

tāng

苹果

píngguǒ

水果

shuǐguǒ

蔬菜

shūcài

鸡蛋

jīdàn

牛奶

niúnǎi

Result:
1
/8
  


Speak

Your name: ? [Not you?]