🅞 Memory Game: Chủ đề: Ăn uống (饮食) - Từ vựng HSK 1
Movers:
0
- Score:
0
- Time:
00:00
1
牛奶
2
苹果
3
shuǐguǒ
4
píngguǒ
5
面条
6
汤
7
蔬菜
8
niúnǎi
9
鸡蛋
10
mǐfàn
11
shūcài
12
miàntiáo
13
tāng
14
水果
15
jīdàn
16
米饭
Học trên giao diện mới
🅐
Learn
🅑
Card
➊
Card1
🅚
Card2
🅓
Quiz 3
🅥
Quiz 4
🅨
Quiz 6
🅩
Quiz 7
🅔
Missing
🅕
Write
🅙
Write
🅖
Match
🅗
Hangman
🅡
Hangman
🅢
Search
🅢
Search 2
🅤
Scramble
🅤
Scramble 2
🅝
Game 10
🅞
Memory
🅛
Connect
🅣
Triệu phú
🅟
Bee
🅘
Sushi
➋
Battle
➌
Letter
➍
Catch
➎
Fish
➏
Mystery 1
➐
Mystery 2
➑
Túi mù 1
➒
Túi mù 2
⚽
TicTacToe
⚽
Arena
Your name:
?
[Not you?]