🅖 Từ vựng tiếng Trung: hoạt động vui chơi ngày Tết

Tranh tết
Ăn cơm tất niên
Tràng pháo
Múa rồng
Đua thuyền rồng
Đi cà kheo
Múa sư tử
Trẩy hội
Ăn cơm đoàn viên
Thả đèn lồng
Múa lân
Du xuân
Treo đèn kết hoa
Đốt pháo hoa
Liên hoan mừng năm mới
Mua đồ tết
Đạp thanh
踏青
吃团圆饭
春节联欢
舞狮子
赛龙舟
爆竹
踏春
放花
买年货
放灯笼
赶庙会
踩高跷
舞狮
年画
张灯结彩
舞龙
吃年夜饭

Your name: ? [Not you?]